công hãm

công hãm

Quân đội quyết định công hãm thành trì.

Định nghĩa
  1. Động từ (từ , nghĩa ):
    • Tấn công dữ dội để chiếm lấy: "công hãm" chỉ hành động tấn công mạnh mẽ, quyết liệt vào một vị trí, thành trì, hoặc mục tiêu quân sự nhằm chiếm giữ hoặc tiêu diệt đối phương. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự cổ điển.
    • Gây áp lực, đánh bại: Ngoài nghĩa quân sự, "công hãm" còn có thể hiểu hành động gây sức ép mạnh mẽ để khuất phục hoặc đánh bại ai đó trong các cuộc xung đột.
dụ sử dụng
  • (Quân đội của chúng ta tấn công dữ dội chiếm được thành trì của kẻ thù sau ba ngày giao tranh.)
  • (Trong quá khứ, nhiều cuộc bao vây kết thúc bằng một cuộc tấn công mạnh mẽ bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "công hãm thành": tấn công để chiếm thành trì.
    • Cuộc công hãm thành diễn ra ác liệt suốt đêm. (Cuộc tấn công chiếm thành diễn ra rất khốc liệt trong suốt đêm.)
  • "thế công hãm": thế trận tấn công mạnh mẽ.
    • Địch rơi vào thế công hãm khi bị bao vây tứ phía. (Kẻ thù rơi vào tình thế bị tấn công dữ dội khi bị vây bọc từ mọi phía.)
Biến thể từ gần giống
  • Hãm (động từ): ngăn chặn, gây khó khăn, hoặc tấn công.
    • Hãm lại bước tiến của kẻ thù. (Ngăn chặn bước tiến của kẻ thù.)
  • Công kích (động từ): tấn công, chỉ trích mạnh mẽ.
    • Bài báo công kích chính sách mới. (Bài báo chỉ trích mạnh mẽ chính sách mới.)
  • Vây hãm (động từ): bao vây tấn công để chiếm.
    • Quân địch vây hãm thành phố suốt nhiều tháng. (Kẻ thù bao vây tấn công thành phố trong nhiều tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tấn công: hành động tiến công, đánh vào đối phương.
  • Xung phong: tiến lên tấn công mạnh mẽ (thường trong quân sự).
  • Đột kích: tấn công bất ngờ nhanh chóng.
Thành ngữ liên quan
  • Công hãm như vũ bão: tấn công mạnh mẽ, nhanh chóng như giông bão.
    • Trận chiến diễn ra với thế công hãm như vũ bão. (Trận chiến những cuộc tấn công dữ dội nhanh chóng như giông bão.)

Từ chứa "công hãm"